HTX XKLT và DL Đông Bắc  HTX XKLT và DL Đông Bắc

HTX XKLT và DL Đông Bắc
  • 292 Đinh Bộ Lĩnh, phường 26, quận Bình Thạnh, TPHCM
  • Tel: 08 35 119 203
  • Fax:
  • Email:
  • Website:
STT
Tuyến xe
Giờ khởi hành
Giá vé (VND)
1
Dầu Tiếng Dầu Tiếng
Loại 3: 25,000
2
Buôn Đôn Buôn Đôn
Loại 3: 105,000
3
Bắc Ruộng (Đức Linh) Bắc Ruộng (Đức Linh)
Loại 3: 60,000
4
Bắc Ruộng (Quốc lộ 20) Bắc Ruộng (Quốc lộ 20)
Loại 3: 60,000
5
Bắc Ruộng (Căn Cứ 6) Bắc Ruộng (Căn Cứ 6)
Loại 3: 60,000
6
Bà Rịa Bà Rịa
Loại 1: 45,000
Loại 2: 40,000
Loại 3: 35,000
7
Bàu Lâm (Bến xe Xuyên Mộc) Bàu Lâm (Bến xe Xuyên Mộc)
Loại 3: 42,000
8
Bình Châu (Bến xe Xuyên Mộc) Bình Châu (Bến xe Xuyên Mộc)
Loại 3: 42,000
9
Bồng Sơn Bồng Sơn
Loại 1: 180,000
Giường nằm: 230,000
10
Bù Gia Mập Bù Gia Mập
Loại 3: 70,000
11
Bưng Kè (Bến xe Xuyên Mộc) Bưng Kè (Bến xe Xuyên Mộc)
Loại 3: 42,000
12
Buôn Hồ Buôn Hồ
Loại 1: 160,000
Loại 2: 130,000
Loại 3: 120,000
13
Buôn Ma Thuột Buôn Ma Thuột
Loại 1: 95,000
14
Căn Cứ 3 Căn Cứ 3
Loại 3: 32,000
15
Chợ Lầu Chợ Lầu
Loại 3: 75,000
16
Đức Linh Đức Linh
Loại 1: 50,000
Loại 3: 40,000
17
Eahleo Eahleo
Loại 3: 120,000
18
Eakar Eakar
Loại 3: 130,000
19
Easup Easup
Loại 1: 120,000
Loại 3: 110,000
20
Giáp Bát Giáp Bát
Loại 1: 500,000
Loại 3: 350,000
21
Hàm Tân Hàm Tân
Loại 3: 50,000
22
Kim Long (Bến xe Châu Đức) Kim Long (Bến xe Châu Đức)
Loại 3: 40,000
23
Krông Bông Krông Bông
Loại 1: 170,000
Loại 2: 120,000
Loại 3: 100,000
24
Krông Năng Krông Năng
Loại 1: 130,000
Loại 3: 115,000
25
Láng Lớn (Bến xe Châu Đức) Láng Lớn (Bến xe Châu Đức)
Loại 3: 40,000
26
Lang Minh Lang Minh
Loại 3: 35,000
27
Liên Hương Liên Hương
Loại 3: 80,000
28
Long Hải Long Hải
Loại 3: 40,000
29
Long Khánh Long Khánh
Loại 3: 25,000
30
M''đrắk M''đrắk
Loại 1: 130,000
31
Mũi Né Mũi Né
Loại 3: 65,000
32
Ngãi Giao (Bến xe Châu Đức) Ngãi Giao (Bến xe Châu Đức)
Loại 3: 40,000
33
Phan Rang Phan Rang
Loại 3: 90,000
34
Phan Thiết Phan Thiết
Loại 2: 60,000
Loại 3: 55,000
35
Phước Tỉnh (Bến xe Long Hải) Phước Tỉnh (Bến xe Long Hải)
Loại 3: 40,000
36
Quảng Thành (Bến xe Châu Đức) Quảng Thành (Bến xe Châu Đức)
Loại 3: 40,000
37
Quy Nhơn Quy Nhơn
Loại 1: 190,000
Ghế nằm: 220,000
38
Sông Hinh Sông Hinh
Loại 1: 180,000
Loại 3: 130,000
39
Suối Nghệ (Bến xe Châu Đức) Suối Nghệ (Bến xe Châu Đức)
Loại 1: 40,000
Loại 3: 30,000
40
Tánh Linh Tánh Linh
Loại 3: 60,000
41
Thị Tính Thị Tính
Loại 3: 32,000
42
Thừa Thiên Huế Thừa Thiên Huế
Loại 1: 260,000
43
Tuy Hòa Tuy Hòa
Loại 1: 150,000
44
Vũng Tàu Vũng Tàu
Loại 3: 45,000
45
Xà Bang (Bến xe Châu Đức) Xà Bang (Bến xe Châu Đức)
Loại 3: 40,000
46
Xuân Lộc Xuân Lộc
Loại 3: 33,000
47
Xuân Lữ Xuân Lữ
Loại 3: 30,000
48
Xuân Sơn (Bến xe Châu Đức) Xuân Sơn (Bến xe Châu Đức)
Loại 3: 40,000
49
Xuyên Mộc Xuyên Mộc
Loại 3: 40,000

ben xe khac  CÔNG TY VẬN CHUYỂN KHÁC

Công ty TNHH vận tải ôtô Chín Nghĩa
Công ty TNHH TM DVVT Thiên Phú
HTX XKLT và DL Đông Bắc
HTX vận tải DV và DL Sài Gòn
Công ty CP vận tải tốc hành Mai Linh
Công ty CP đầu tư Phương Trang
Công ty TNHH vận tải tốc hành Kumho Samco